seasonal

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo mùa, đặc trưng cho mùa
💡
Definition (English)
typical or customary for a specific time of year
✏️
Câu ví dụ
Seasonal changes in weather influence the types of clothing available in stores .
Những thay đổi theo mùa trong thời tiết ảnh hưởng đến các loại quần áo có sẵn trong cửa hàng.
Luyện tập

"seasonal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Frequency