Nghĩa tiếng Việt
tỉnh táo, có ý thức
Đừng chỉ tra "conscious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
aware of and responsive to one's surroundings
Câu ví dụ
The driver was conscious and alert despite the accident .
Người lái xe vẫn tỉnh táo và cảnh giác mặc dù vụ tai nạn.
Luyện tập
"conscious" nghĩa là gì?