conscious

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỉnh táo, có ý thức
🎯
Đừng chỉ tra "conscious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
aware of and responsive to one's surroundings
✏️
Câu ví dụ
The driver was conscious and alert despite the accident .
Người lái xe vẫn tỉnh táo và cảnh giác mặc dù vụ tai nạn.
✅
Luyện tập

"conscious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States