frying pan
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chảo rán, chảo
Đừng chỉ tra "frying pan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flat-bottomed pan with low sides and a long handle, typically used for frying and browning foods
Câu ví dụ
After frying bacon in the pan, she used the drippings to make a savory sauce for the dish.
Sau khi chiên thịt xông khói trong chảo, cô ấy đã sử dụng mỡ chảy ra để làm một loại nước sốt thơm ngon cho món ăn.
Luyện tập
"frying pan" nghĩa là gì?