to uproot
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhổ bật gốc, bứng
Đừng chỉ tra "to uproot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove something, such as a plant or tree, by pulling it completely out of the ground
Câu ví dụ
The bulldozer uprooted the bushes to clear the land for construction .
Máy ủi đã nhổ bật các bụi cây để dọn sạch đất cho việc xây dựng.
Luyện tập
"to uproot" nghĩa là gì?