to uproot

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhổ bật gốc, bứng
🎯
Đừng chỉ tra "to uproot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove something, such as a plant or tree, by pulling it completely out of the ground
✏️
Câu ví dụ
The bulldozer uprooted the bushes to clear the land for construction .
Máy ủi đã nhổ bật các bụi cây để dọn sạch đất cho việc xây dựng.
✅
Luyện tập

"to uproot" nghĩa là gì?