to resolve

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết, hòa giải
🎯
Đừng chỉ tra "to resolve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find a way to solve a disagreement or issue
✏️
Câu ví dụ
Negotiators strive to resolve disputes by finding mutually agreeable solutions .
Các nhà đàm phán cố gắng giải quyết tranh chấp bằng cách tìm ra các giải pháp được cả hai bên chấp nhận.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to resolve" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Overcoming Challenges