to resolve
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết, hòa giải
Đừng chỉ tra "to resolve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find a way to solve a disagreement or issue
Câu ví dụ
Negotiators strive to resolve disputes by finding mutually agreeable solutions .
Các nhà đàm phán cố gắng giải quyết tranh chấp bằng cách tìm ra các giải pháp được cả hai bên chấp nhận.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to resolve" nghĩa là gì?