to affirm

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác nhận, phê chuẩn
🎯
Đừng chỉ tra "to affirm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to confirm a legal decision or judgment
✏️
Câu ví dụ
Lawyers waited to see if the court would affirm the verdict .
Các luật sư chờ đợi xem liệu tòa án có xác nhận bản án hay không.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to affirm" nghĩa là gì?