to reveal

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết lộ, bộc lộ
🎯
Đừng chỉ tra "to reveal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make information that was previously unknown or kept in secrecy publicly known
✏️
Câu ví dụ
The whistleblower revealed crucial information about the company 's unethical practices .
Người tố giác đã tiết lộ thông tin quan trọng về các hành vi phi đạo đức của công ty.
✅
Luyện tập

"to reveal" nghĩa là gì?