smell

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khứu giác, giác quan mùi
🎯
Đừng chỉ tra "smell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ability of nose to recognize smells
✏️
Câu ví dụ
The dog's sharp sense of smell allowed it to track the missing hiker through the dense forest.
Khứu giác** nhạy bén của con chó đã cho phép nó theo dõi người đi bộ đường dài bị mất tích qua khu rừng rậm rạp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa flavor hương vị, vị
✅
Luyện tập

"smell" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body