Nghĩa tiếng Việt
khứu giác, giác quan mùi
Đừng chỉ tra "smell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ability of nose to recognize smells
Câu ví dụ
The dog's sharp sense of smell allowed it to track the missing hiker through the dense forest.
Khứu giác** nhạy bén của con chó đã cho phép nó theo dõi người đi bộ đường dài bị mất tích qua khu rừng rậm rạp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
flavor hương vị, vị
Luyện tập
"smell" nghĩa là gì?