injured

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị thương, tổn thương
🎯
Đừng chỉ tra "injured" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
physically harmed or wounded
✏️
Câu ví dụ
Jack 's injured hand was wrapped in bandages to protect the cuts and bruises .
Bàn tay bị thương của Jack được băng bó để bảo vệ các vết cắt và vết bầm.
✅
Luyện tập

"injured" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death