educated

/ˈɛdʒəˌkeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có học thức, được giáo dục
🎯
Đừng chỉ tra "educated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having received a good education
✏️
Câu ví dụ
Educated citizens play a vital role in building and maintaining a democratic society by participating in informed decision-making .
Công dân có học thức đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì một xã hội dân chủ bằng cách tham gia vào quá trình ra quyết định sáng suốt.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"educated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Educational and Professional Status