eyeball

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhãn cầu, mắt
🎯
Đừng chỉ tra "eyeball" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the whole structure of the eye
✅
Luyện tập

"eyeball" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body