Nghĩa tiếng Việt
hoóc môn, chất nội tiết
Đừng chỉ tra "hormone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a chemical substance produced in the body of living things influencing growth and affecting the functionality of cells or tissues
Câu ví dụ
Estrogen , a key hormone, influences female sexual development .
Estrogen, một hormone quan trọng, ảnh hưởng đến sự phát triển tình dục nữ.
Luyện tập
"hormone" nghĩa là gì?