hormone

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoóc môn, chất nội tiết
🎯
Đừng chỉ tra "hormone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a chemical substance produced in the body of living things influencing growth and affecting the functionality of cells or tissues
✏️
Câu ví dụ
Estrogen , a key hormone, influences female sexual development .
Estrogen, một hormone quan trọng, ảnh hưởng đến sự phát triển tình dục nữ.
✅
Luyện tập

"hormone" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong The Human Body