toenail

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
móng chân, móng ngón chân
🎯
Đừng chỉ tra "toenail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the hard smooth part covering the end of each toe
✏️
Câu ví dụ
She injured her toenail while hiking in tight boots .
Cô ấy bị thương móng chân khi đi bộ đường dài trong đôi bó chật.
✅
Luyện tập

"toenail" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body