Nghĩa tiếng Việt
móng chân, móng ngón chân
Đừng chỉ tra "toenail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the hard smooth part covering the end of each toe
Câu ví dụ
She injured her toenail while hiking in tight boots .
Cô ấy bị thương móng chân khi đi bộ đường dài trong đôi bó chật.
Luyện tập
"toenail" nghĩa là gì?