grin

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nụ cười rộng, nụ cười lớn
🎯
Đừng chỉ tra "grin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a broad smile that reveals the teeth
✏️
Câu ví dụ
The little boy had a cheeky grin as he sneaked the last cookie .
Cậu bé có một nụ cười tinh nghịch khi lén lấy chiếc bánh quy cuối cùng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa smile nụ cười
✅
Luyện tập

"grin" nghĩa là gì?