grin
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nụ cười rộng, nụ cười lớn
Definition (English)
a broad smile that reveals the teeth
Câu ví dụ
The little boy had a cheeky grin as he sneaked the last cookie .
Cậu bé có một nụ cười tinh nghịch khi lén lấy chiếc bánh quy cuối cùng.
Luyện tập
"grin" nghĩa là gì?