Nghĩa tiếng Việt
hòa bình
Đừng chỉ tra "peace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a period or state where there is no war or violence
Câu ví dụ
She hoped for a future where peace would prevail around the world .
Cô ấy hy vọng vào một tương lai nơi hòa bình sẽ ngự trị trên khắp thế giới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
war chiến tranh
Luyện tập
"peace" nghĩa là gì?