peace

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa bình
🎯
Đừng chỉ tra "peace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period or state where there is no war or violence
✏️
Câu ví dụ
She hoped for a future where peace would prevail around the world .
Cô ấy hy vọng vào một tương lai nơi hòa bình sẽ ngự trị trên khắp thế giới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa war chiến tranh
✅
Luyện tập

"peace" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Interjections of Farewell