Nghĩa tiếng Việt
cử chỉ, điệu bộ
Đừng chỉ tra "gesture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a movement of the hands, face, or body used to express an idea, feeling, or intention
Câu ví dụ
Raising his hand was a polite gesture to ask a question .
Cử chỉ giơ tay lên là một hành động lịch sự để đặt câu hỏi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
motion chuyển động, sự di chuyển
Luyện tập
"gesture" nghĩa là gì?