disappointing

/ˌdɪsəˈpɔɪnɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thất vọng, làm nản lòng
🎯
Đừng chỉ tra "disappointing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not fulfilling one's expectations or hopes
✏️
Câu ví dụ
Her reaction to the gift was surprisingly disappointing.
Phản ứng của cô ấy với món quà thật đáng ngạc nhiên thất vọng.
✅
Luyện tập

"disappointing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sadness and Disgust