Nghĩa tiếng Việt
thất vọng, làm nản lòng
Đừng chỉ tra "disappointing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not fulfilling one's expectations or hopes
Câu ví dụ
Her reaction to the gift was surprisingly disappointing.
Phản ứng của cô ấy với món quà thật đáng ngạc nhiên thất vọng.
Luyện tập
"disappointing" nghĩa là gì?