Nghĩa tiếng Việt
thông thường, thường lệ
Đừng chỉ tra "typically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that usually happens
Câu ví dụ
Tropical storms typically form in late summer .
Các cơn bão nhiệt đới thường hình thành vào cuối mùa hè.
Luyện tập
"typically" nghĩa là gì?