Nghĩa tiếng Việt
hông, eo
Đừng chỉ tra "hip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
each of the parts above the legs and below the waist at either side of the body
Câu ví dụ
The workout included exercises to strengthen the hips.
Bài tập bao gồm các động tác để tăng cường sức mạnh cho hông.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
pelvis khung chậu, xương chậu
Luyện tập
"hip" nghĩa là gì?