hip

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hông, eo
🎯
Đừng chỉ tra "hip" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
each of the parts above the legs and below the waist at either side of the body
✏️
Câu ví dụ
The workout included exercises to strengthen the hips.
Bài tập bao gồm các động tác để tăng cường sức mạnh cho hông.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"hip" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body