Nghĩa tiếng Việt
gấu mèo, gấu trúc Mỹ
Đừng chỉ tra "raccoon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small animal with a thick tail, gray-brown fur and black marks on its face
Câu ví dụ
Despite their cute appearance , raccoons can be formidable pests , causing damage to property and crops .
Mặc dù vẻ ngoài dễ thương, gấu mèo có thể là loài gây hại đáng gờm, gây thiệt hại cho tài sản và mùa màng.
Luyện tập
"raccoon" nghĩa là gì?