Nghĩa tiếng Việt
giác quan, nhận thức
Đừng chỉ tra "sense" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the five natural abilities of sight, hearing, smell, touch, and taste
Câu ví dụ
Taste is the sense that allows us to experience flavors and enjoy food .
Giác quan là khả năng cho phép chúng ta trải nghiệm hương vị và thưởng thức thức ăn.
Luyện tập
"sense" nghĩa là gì?