sense

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giác quan, nhận thức
🎯
Đừng chỉ tra "sense" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any of the five natural abilities of sight, hearing, smell, touch, and taste
✏️
Câu ví dụ
Taste is the sense that allows us to experience flavors and enjoy food .
Giác quan là khả năng cho phép chúng ta trải nghiệm hương vị và thưởng thức thức ăn.
✅
Luyện tập

"sense" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body