Nghĩa tiếng Việt
khăn giấy, mô
Đừng chỉ tra "tissue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of soft thin paper that is disposable and is used for cleaning
Câu ví dụ
She placed a tissue over the spill to absorb the liquid .
Cô ấy đặt một khăn giấy lên vết đổ để thấm chất lỏng.
Luyện tập
"tissue" nghĩa là gì?