tissue

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khăn giấy, mô
🎯
Đừng chỉ tra "tissue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of soft thin paper that is disposable and is used for cleaning
✏️
Câu ví dụ
She placed a tissue over the spill to absorb the liquid .
Cô ấy đặt một khăn giấy lên vết đổ để thấm chất lỏng.
✅
Luyện tập

"tissue" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Furniture and Household Items