hearing

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thính giác
🎯
Đừng chỉ tra "hearing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ability to hear voices or sounds through the ears
✏️
Câu ví dụ
The toddler 's hearing was tested to ensure that he could hear properly at different frequencies .
Thính giác của đứa trẻ được kiểm tra để đảm bảo rằng nó có thể nghe rõ ở các tần số khác nhau.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"hearing" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong The Human Body