Nghĩa tiếng Việt
thính giác
Đừng chỉ tra "hearing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ability to hear voices or sounds through the ears
Câu ví dụ
The toddler 's hearing was tested to ensure that he could hear properly at different frequencies .
Thính giác của đứa trẻ được kiểm tra để đảm bảo rằng nó có thể nghe rõ ở các tần số khác nhau.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
audience khán giả, công chúng
Luyện tập
"hearing" nghĩa là gì?