Nghĩa tiếng Việt
năng lượng, sức lực
Đừng chỉ tra "energy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the physical and mental strength required for activity, work, etc.
Câu ví dụ
The kids expended their energy at the playground .
Bọn trẻ đã tiêu hao năng lượng của chúng ở sân chơi.
Luyện tập
"energy" nghĩa là gì?