energy

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
năng lượng, sức lực
🎯
Đừng chỉ tra "energy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the physical and mental strength required for activity, work, etc.
✏️
Câu ví dụ
The kids expended their energy at the playground .
Bọn trẻ đã tiêu hao năng lượng của chúng ở sân chơi.
✅
Luyện tập

"energy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness