independent

/ˌɪndɪˈpɛndənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
độc lập
🎯
Đừng chỉ tra "independent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to do things as one wants without needing help from others
✏️
Câu ví dụ
The independent thinker challenges conventional wisdom and forges her own path in life .
Người suy nghĩ độc lập thách thức trí tuệ thông thường và tự mở ra con đường của mình trong cuộc sống.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"independent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits