Nghĩa tiếng Việt
độc lập
Đừng chỉ tra "independent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to do things as one wants without needing help from others
Câu ví dụ
The independent thinker challenges conventional wisdom and forges her own path in life .
Người suy nghĩ độc lập thách thức trí tuệ thông thường và tự mở ra con đường của mình trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
sovereign có chủ quyền
Trái nghĩa
dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Luyện tập
"independent" nghĩa là gì?