temple

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đền, chùa
🎯
Đừng chỉ tra "temple" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a building used for worshiping one or several gods, used by some religious communities, especially Buddhists and Hindus
✏️
Câu ví dụ
He made a pilgrimage to the temple to fulfill a vow made to the deity .
Anh ấy đã thực hiện một cuộc hành hương đến đền để hoàn thành lời nguyện với vị thần.
✅
Luyện tập

"temple" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Face and Body