indoor
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trong nhà, nội thất
Definition (English)
(of a place, space, etc.) situated inside a building, house, etc.
Câu ví dụ
The indoor skating rink is a popular destination for families to enjoy ice skating during the winter months .
Sân trượt băng trong nhà là điểm đến phổ biến cho các gia đình để tận hưởng trượt băng trong những tháng mùa đông.
Luyện tập
"indoor" nghĩa là gì?