indoor

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trong nhà, nội thất
💡
Definition (English)
(of a place, space, etc.) situated inside a building, house, etc.
✏️
Câu ví dụ
The indoor skating rink is a popular destination for families to enjoy ice skating during the winter months .
Sân trượt băng trong nhà là điểm đến phổ biến cho các gia đình để tận hưởng trượt băng trong những tháng mùa đông.
Luyện tập

"indoor" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location