Nghĩa tiếng Việt
móng tay
Đừng chỉ tra "fingernail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the hard smooth part at the end of each finger
Câu ví dụ
The fingernail polish matched her dress perfectly .
Sơn móng tay phù hợp hoàn hảo với chiếc váy của cô ấy.
Luyện tập
"fingernail" nghĩa là gì?