fingernail

/ˈfɪŋɡɝˌneɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
móng tay
🎯
Đừng chỉ tra "fingernail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the hard smooth part at the end of each finger
✏️
Câu ví dụ
The fingernail polish matched her dress perfectly .
Sơn móng tay phù hợp hoàn hảo với chiếc váy của cô ấy.
✅
Luyện tập

"fingernail" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body