pistachio

/pəˈstæʃiˌoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạt dẻ cười, hạt hồ trăn
🎯
Đừng chỉ tra "pistachio" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an edible green nut with a hard shell that is sometimes half-open
✏️
Câu ví dụ
The grocery store had bags of shelled pistachios in the snack aisle .
Cửa hàng tạp hóa có những túi hạt dẻ cười đã bóc vỏ ở lối đi đồ ăn nhẹ.
✅
Luyện tập

"pistachio" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fruits and Nuts