Nghĩa tiếng Việt
hạt dẻ cười, hạt hồ trăn
Đừng chỉ tra "pistachio" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an edible green nut with a hard shell that is sometimes half-open
Câu ví dụ
The grocery store had bags of shelled pistachios in the snack aisle .
Cửa hàng tạp hóa có những túi hạt dẻ cười đã bóc vỏ ở lối đi đồ ăn nhẹ.
Luyện tập
"pistachio" nghĩa là gì?