Nghĩa tiếng Việt
gập ghềnh, không đều
Đừng chỉ tra "bumpy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having rough or uneven movements
Câu ví dụ
The bicycle ride was bumpy along the gravel path .
Chuyến đi xe đạp gập ghềnh dọc theo con đường rải sỏi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
rocky đá, lởm chởm đá
Luyện tập
"bumpy" nghĩa là gì?