Nghĩa tiếng Việt
có thể tái tạo, bền vững
Đừng chỉ tra "renewable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a resource, energy, etc.) naturally restored as fast as or faster than they are used up
Câu ví dụ
Geothermal energy , derived from the heat of the Earth 's core , is a renewable source of heat and electricity .
Năng lượng địa nhiệt, có nguồn gốc từ nhiệt của lõi Trái đất, là nguồn tái tạo nhiệt và điện.
Luyện tập
"renewable" nghĩa là gì?