Nghĩa tiếng Việt
vùng, khu vực
Đừng chỉ tra "region" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large area of land or of the world with specific characteristics, which is usually borderless
Câu ví dụ
The Amazon rainforest is a biodiverse region teeming with unique plant and animal species .
Rừng nhiệt đới Amazon là một vùng đa dạng sinh học với nhiều loài động thực vật độc đáo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"region" nghĩa là gì?