region

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vùng, khu vực
🎯
Đừng chỉ tra "region" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large area of land or of the world with specific characteristics, which is usually borderless
✏️
Câu ví dụ
The Amazon rainforest is a biodiverse region teeming with unique plant and animal species .
Rừng nhiệt đới Amazon là một vùng đa dạng sinh học với nhiều loài động thực vật độc đáo.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"region" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Regions