sea level
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
mực nước biển, độ cao không
Đừng chỉ tra "sea level" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the average height of the surface of the ocean in relation to the land, measured over a specific period of time
Câu ví dụ
Scientists measure changes in sea level using satellites .
Các nhà khoa học đo lường sự thay đổi của mực nước biển bằng cách sử dụng vệ tinh.
Luyện tập
"sea level" nghĩa là gì?