sea level

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mực nước biển, độ cao không
🎯
Đừng chỉ tra "sea level" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the average height of the surface of the ocean in relation to the land, measured over a specific period of time
✏️
Câu ví dụ
Scientists measure changes in sea level using satellites .
Các nhà khoa học đo lường sự thay đổi của mực nước biển bằng cách sử dụng vệ tinh.
✅
Luyện tập

"sea level" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Regions