to hold on

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chờ, đợi
🎯
Đừng chỉ tra "to hold on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to tell someone to wait or pause what they are doing momentarily
✏️
Câu ví dụ
Hold on, I need to tie my shoelaces before we continue our walk .
Chờ một chút, tôi cần buộc dây giày trước khi chúng ta tiếp tục đi dạo.
✅
Luyện tập

"to hold on" nghĩa là gì?