to hold on
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chờ, đợi
Đừng chỉ tra "to hold on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tell someone to wait or pause what they are doing momentarily
Câu ví dụ
Hold on, I need to tie my shoelaces before we continue our walk .
Chờ một chút, tôi cần buộc dây giày trước khi chúng ta tiếp tục đi dạo.
Luyện tập
"to hold on" nghĩa là gì?