location

/ɫoʊˈkeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vị trí, địa điểm
🎯
Đừng chỉ tra "location" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the geographic position of someone or something
✏️
Câu ví dụ
She found a secluded location by the lake to relax and unwind .
Cô ấy đã tìm thấy một địa điểm yên tĩnh bên hồ để thư giãn và nghỉ ngơi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"location" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Regions