Nghĩa tiếng Việt
vị trí, địa điểm
Đừng chỉ tra "location" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the geographic position of someone or something
Câu ví dụ
She found a secluded location by the lake to relax and unwind .
Cô ấy đã tìm thấy một địa điểm yên tĩnh bên hồ để thư giãn và nghỉ ngơi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
position quan điểm, lập trường
Luyện tập
"location" nghĩa là gì?