race

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc đua, cuộc thi
🎯
Đừng chỉ tra "race" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a competition between people, vehicles, animals, etc. to find out which one is the fastest and finishes first
✏️
Câu ví dụ
I bought tickets to the motorcycle race next month .
Tôi đã mua vé cho cuộc đua xe máy vào tháng tới.
✅
Luyện tập

"race" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Exercise and Matches