Nghĩa tiếng Việt
tiến bộ, sự tiến triển
Đừng chỉ tra "progress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
gradual movement toward a goal or a desired state
Câu ví dụ
The patient showed slow but steady progress in his physical therapy .
Bệnh nhân cho thấy tiến triển chậm nhưng ổn định trong liệu pháp vật lý của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"progress" nghĩa là gì?