progress

/ˈpɹɑˌɡɹɛs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiến bộ, sự tiến triển
🎯
Đừng chỉ tra "progress" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
gradual movement toward a goal or a desired state
✏️
Câu ví dụ
The patient showed slow but steady progress in his physical therapy .
Bệnh nhân cho thấy tiến triển chậm nhưng ổn định trong liệu pháp vật lý của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"progress" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ambition and Achievement