Nghĩa tiếng Việt
thác nước, thác
Đừng chỉ tra "waterfall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a high place, such as a cliff, from which a river or stream falls
Câu ví dụ
He was mesmerized by the sheer power and beauty of the roaring waterfall.
Anh ấy bị mê hoặc bởi sức mạnh và vẻ đẹp thuần khiết của thác nước ầm ầm.
Luyện tập
"waterfall" nghĩa là gì?