Nghĩa tiếng Việt
người kể chuyện, người tường thuật
Đừng chỉ tra "storyteller" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who creates and shares stories
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
narrator người kể chuyện, người tường...
Luyện tập
"storyteller" nghĩa là gì?