Nghĩa tiếng Việt
kênh, eo biển
Đừng chỉ tra "channel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a wide stretch of water that connects two larger areas of water, particularly two seas
Câu ví dụ
Coastal communities along the Intracoastal Waterway in the United States rely on this inland channel for recreational boating , fishing , and transportation between ports along the Atlantic and Gulf coasts .
Các cộng đồng ven biển dọc theo Đường thủy Nội địa ở Hoa Kỳ dựa vào kênh đào nội địa này để chèo thuyền giải trí, câu cá và vận chuyển giữa các cảng dọc theo bờ biển Đại Tây Dương và Vịnh Mexico.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
canal kênh đào, đường thủy nhân tạ...
Luyện tập
"channel" nghĩa là gì?