necessarily

/ˌnɛsəˈsɛɹəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhất thiết, không thể tránh khỏi
🎯
Đừng chỉ tra "necessarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that cannot be avoided
✏️
Câu ví dụ
Learning a new skill necessarily takes time .
Học một kỹ năng mới nhất thiết mất thời gian.
✅
Luyện tập

"necessarily" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này