shiny

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sáng bóng, lấp lánh
🎯
Đừng chỉ tra "shiny" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
bright and smooth in a way that reflects light
✏️
Câu ví dụ
The metallic buttons on his jacket caught the light , appearing shiny against the fabric .
Những chiếc cúc kim loại trên áo khoác của anh ấy bắt ánh sáng, trông sáng bóng trên nền vải.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"shiny" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Lightness