Nghĩa tiếng Việt
sáng bóng, lấp lánh
Đừng chỉ tra "shiny" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
bright and smooth in a way that reflects light
Câu ví dụ
The metallic buttons on his jacket caught the light , appearing shiny against the fabric .
Những chiếc cúc kim loại trên áo khoác của anh ấy bắt ánh sáng, trông sáng bóng trên nền vải.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
glossy bóng loáng, bóng mượt
Luyện tập
"shiny" nghĩa là gì?