to entertain
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
giải trí, làm vui
Đừng chỉ tra "to entertain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to amuse someone so that they have an enjoyable time
Câu ví dụ
The magician is entertaining the children with his magic tricks .
Ảo thuật gia đang giải trí cho trẻ em bằng những trò ảo thuật của mình.
Luyện tập
"to entertain" nghĩa là gì?