to entertain

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải trí, làm vui
🎯
Đừng chỉ tra "to entertain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to amuse someone so that they have an enjoyable time
✏️
Câu ví dụ
The magician is entertaining the children with his magic tricks .
Ảo thuật gia đang giải trí cho trẻ em bằng những trò ảo thuật của mình.
✅
Luyện tập

"to entertain" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Interest and Peace