Nghĩa tiếng Việt
gai góc, nhọn
Đừng chỉ tra "prickly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a texture that feels sharp, spiky, or rough to the touch
Câu ví dụ
The straw mat had a prickly feel , causing discomfort when walked upon barefoot .
Tấm chiếu rơm có cảm giác gai góc, gây khó chịu khi đi chân trần trên đó.
Luyện tập
"prickly" nghĩa là gì?