entente

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiệp ước
🎯
Đừng chỉ tra "entente" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an understanding or agreement between nations, often informal and less binding than a formal alliance
✏️
Câu ví dụ
Recognizing mutual economic interests , the trading nations formed an entente to streamline commerce and eliminate trade barriers .
Nhận ra lợi ích kinh tế chung, các quốc gia thương mại đã hình thành một thỏa thuận để đơn giản hóa thương mại và loại bỏ các rào cản thương mại.
✅
Luyện tập

"entente" nghĩa là gì?