grooved

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có rãnh, có khía
🎯
Đừng chỉ tra "grooved" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having one or more long, narrow, and usually parallel channels, furrows, or ridges
✏️
Câu ví dụ
The chef 's knife had a grooved blade to prevent food from sticking during chopping .
Con dao của đầu bếp có lưỡi rãnh để ngăn thức ăn dính vào trong khi cắt.
✅
Luyện tập

"grooved" nghĩa là gì?