grooved
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
có rãnh, có khía
Đừng chỉ tra "grooved" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having one or more long, narrow, and usually parallel channels, furrows, or ridges
Câu ví dụ
The chef 's knife had a grooved blade to prevent food from sticking during chopping .
Con dao của đầu bếp có lưỡi rãnh để ngăn thức ăn dính vào trong khi cắt.
Luyện tập
"grooved" nghĩa là gì?