supervision

/ˌsupɝˈvɪʒən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giám sát, quản lý
🎯
Đừng chỉ tra "supervision" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act or process of overseeing the activities of individuals or a group to ensure compliance with rules or objectives
✏️
Câu ví dụ
The regulatory agency conducts regular supervision of financial institutions to ensure compliance with industry regulations and protect consumers .
Cơ quan quản lý tiến hành giám sát thường xuyên các tổ chức tài chính để đảm bảo tuân thủ các quy định của ngành và bảo vệ người tiêu dùng.
✅
Luyện tập

"supervision" nghĩa là gì?