Nghĩa tiếng Việt
lõm chỗ, có lỗ hổng
Đừng chỉ tra "pitted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having small depressions, cavities, or hollow marks on the surface
Câu ví dụ
His pitted skin showed the effects of past acne.
Làn da lõm chỗ của anh ấy cho thấy tác động của mụn trứng cá trong quá khứ.
Luyện tập
"pitted" nghĩa là gì?