pitted

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lõm chỗ, có lỗ hổng
🎯
Đừng chỉ tra "pitted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having small depressions, cavities, or hollow marks on the surface
✏️
Câu ví dụ
His pitted skin showed the effects of past acne.
Làn da lõm chỗ của anh ấy cho thấy tác động của mụn trứng cá trong quá khứ.
✅
Luyện tập

"pitted" nghĩa là gì?