lumpy

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lổn nhổn, có cục
🎯
Đừng chỉ tra "lumpy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having small, sticky lumps or irregularities in texture
✏️
Câu ví dụ
He noticed the lumpy texture of the paint before applying it to the canvas .
Anh ấy nhận thấy kết cấu lổn nhổn của sơn trước khi áp dụng nó lên canvas.
✅
Luyện tập

"lumpy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture