Nghĩa tiếng Việt
lổn nhổn, có cục
Đừng chỉ tra "lumpy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having small, sticky lumps or irregularities in texture
Câu ví dụ
He noticed the lumpy texture of the paint before applying it to the canvas .
Anh ấy nhận thấy kết cấu lổn nhổn của sơn trước khi áp dụng nó lên canvas.
Luyện tập
"lumpy" nghĩa là gì?