Nghĩa tiếng Việt
u sầu, ảm đạm
Đừng chỉ tra "morose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a sullen, gloomy, or pessimistic disposition
Câu ví dụ
The somber music playing in the background heightened the morose tone of the movie.
Âm nhạc u ám phát ở phía sau đã làm tăng thêm sắc thái u ám của bộ phim.
Luyện tập
"morose" nghĩa là gì?